Ý chính
- Không có một thang EQ chung cho mọi bài test; con số chỉ có nghĩa khi biết bài test đó dùng thang nào và so với nhóm tham chiếu nào.
- Nhiều công cụ đo trí tuệ cảm xúc, như MSCEIT và EQ-i 2.0, quy đổi điểm về thang trung bình 100, độ lệch chuẩn 15, giống cách trình bày điểm IQ.
- Trên thang này, 115 cao hơn khoảng 84% nhóm tham chiếu, 130 cao hơn khoảng 98%; khoảng 85–115 là vùng phổ biến nhất.
- Điểm từng năng lực (tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực, đồng cảm, kỹ năng xã hội) thường hữu ích hơn một con số tổng.
- Bài EQ dạng tự đánh giá phản ánh cách bạn nhìn nhận bản thân, có thể lệch so với năng lực thực tế; kết quả chỉ để tham khảo, không phải chẩn đoán.
Không có một con số EQ "cao" dùng chung cho mọi bài test, vì mỗi công cụ đo trí tuệ cảm xúc có thang điểm riêng. Tuy vậy, nhiều bài test phổ biến, như MSCEIT và EQ-i 2.0, quy đổi điểm về thang có trung bình 100 và độ lệch chuẩn 15, giống điểm IQ. Trên thang này, khoảng 85–115 là vùng phổ biến nhất; từ 115 trở lên cao hơn khoảng 84% nhóm so sánh và thường được xem là cao; từ 130 trở lên cao hơn khoảng 98%. Dù vậy, điểm từng năng lực thường nói lên nhiều điều hơn con số tổng.
Vì sao EQ không có một thang điểm chung?
Với IQ, các bài test chuẩn gần như đều thống nhất cách trình bày điểm: trung bình 100, độ lệch chuẩn 15. Với EQ, tình hình phức tạp hơn vì bản thân khái niệm trí tuệ cảm xúc được hiểu theo nhiều cách.
Peter Salovey và John Mayer, hai nhà tâm lý học đưa ra khái niệm này năm 1990, xem trí tuệ cảm xúc là một năng lực: nhận biết, sử dụng, thấu hiểu và điều tiết cảm xúc. Bài test theo hướng này (như MSCEIT) yêu cầu bạn giải các "bài toán cảm xúc", ví dụ đoán cảm xúc trên khuôn mặt hay chọn cách xử lý tình huống, rồi chấm theo mức độ trùng với đáp án của chuyên gia hoặc của số đông.
Hướng thứ hai, phổ biến hơn trong môi trường công việc sau cuốn sách của Daniel Goleman, xem EQ là tập hợp năng lực và phẩm chất như tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực, đồng cảm và kỹ năng xã hội. Bài test theo hướng này thường là bảng tự đánh giá: bạn cho biết mình đồng ý đến đâu với những câu như "Tôi hiểu rõ cảm xúc của mình".
Hai loại bài test đo những thứ khác nhau, nên 120 điểm ở bài này không tương đương 120 điểm ở bài kia. Muốn biết một con số EQ có "cao" hay không, trước hết cần hỏi: bài test dùng thang nào, và điểm của bạn đang được so với nhóm người nào?
Thang điểm của các bài test EQ phổ biến
| Bài test | Hướng tiếp cận | Cách báo điểm |
|---|---|---|
| MSCEIT (Mayer, Salovey, Caruso) | Test năng lực: giải bài tập về cảm xúc | Trung bình 100, độ lệch chuẩn 15 cho điểm tổng, 4 nhánh và các bài nhỏ; kèm khoảng tin cậy 90% |
| EQ-i 2.0 (Multi-Health Systems) | Tự đánh giá | Trung bình 100, độ lệch chuẩn 15 cho mọi thang; nhóm chuẩn 4.000 người |
| Bài tự đánh giá trên mạng | Thường là tự đánh giá | Rất khác nhau: tổng điểm thô, phần trăm hoặc thang riêng |
Báo cáo mẫu của MSCEIT giải thích rằng điểm được trình bày "giống các thang trí tuệ truyền thống": người đạt khoảng 100 nằm ở vùng trung bình, 115 là cao hơn trung bình một độ lệch chuẩn (bách phân vị 84), còn 85 là thấp hơn một độ lệch chuẩn (bách phân vị 16). Tài liệu hướng dẫn EQ-i 2.0 cũng mô tả điểm chuẩn được tính từ điểm thô sao cho mỗi thang có trung bình 100 và độ lệch chuẩn 15; khoảng 25% người trong nhóm chuẩn đạt dưới 90, 50% trong khoảng 90–110 và 25% trên 110.
EQ bao nhiêu là cao, bao nhiêu là trung bình?
Với các bài dùng thang trung bình 100, độ lệch chuẩn 15, có thể đọc điểm theo bảng dưới đây. Cột bách phân vị được tính theo phân phối chuẩn lý thuyết, cho biết bạn cao hơn bao nhiêu phần trăm người trong nhóm tham chiếu.
| Chỉ số EQ | Cao hơn khoảng… người trong nhóm tham chiếu | Cách hiểu gợi ý |
|---|---|---|
| 130 trở lên | 98% | Rất cao so với nhóm |
| 115–129 | 84% đến 97% | Cao |
| 110–114 | 75% đến 83% | Trên trung bình |
| 90–109 | 25% đến 73% | Vùng trung bình, nơi phần lớn mọi người rơi vào |
| 85–89 | 16% đến 23% | Dưới trung bình một chút |
| Dưới 85 | dưới 16% | Nhóm năng lực đang cần phát triển nhiều hơn |
Những nhãn như "cao" hay "trung bình" chỉ là cách nói quy ước. Các mốc ranh giới không có gì đặc biệt: người đạt 114 và người đạt 116 gần như không khác nhau. Để hiểu kỹ hơn về đường cong hình chuông và bách phân vị, bạn có thể đọc bài phân phối chuẩn và thứ hạng phần trăm.
Mọi điểm số đều có sai số
Báo cáo MSCEIT lưu ý rằng điểm của bạn là "kết quả gần đúng": nếu làm lại, rất có thể bạn nhận con số khác. Vì vậy báo cáo luôn kèm một khoảng tin cậy 90%, ví dụ điểm 96 với khoảng 89–103. Điểm còn chịu ảnh hưởng của động lực, sự mệt mỏi và mức thông thạo ngôn ngữ khi làm bài. Chênh nhau vài điểm giữa hai lần làm là bình thường, không có nghĩa trí tuệ cảm xúc của bạn vừa tăng hay giảm.
Đọc điểm từng năng lực quan trọng hơn con số tổng
Điểm tổng là bản tóm tắt tiện lợi, nhưng hai người cùng 105 điểm có thể rất khác nhau. Một người mạnh về đồng cảm nhưng dễ bùng nổ khi áp lực; người kia điềm tĩnh nhưng ít để ý cảm xúc người xung quanh. Vì vậy hãy nhìn vào hồ sơ năm năng lực:
- Tự nhận thức: nhận ra và gọi tên cảm xúc của mình, hiểu nó ảnh hưởng thế nào đến hành vi.
- Tự điều chỉnh: kiểm soát hoặc chuyển hướng những phản ứng bốc đồng, suy nghĩ trước khi hành động. Xem thêm về năng lực tự điều chỉnh.
- Động lực nội tại: theo đuổi mục tiêu vì ý nghĩa bên trong, bền bỉ khi gặp thất bại.
- Đồng cảm: hiểu cảm xúc và góc nhìn của người khác.
- Kỹ năng xã hội: giao tiếp, xây dựng quan hệ, giải quyết bất đồng.
Năm thành phần này theo cách chia của Goleman (1998). Một cách đọc hữu ích là tìm điểm mạnh nhất và điểm cần ưu tiên của chính bạn, thay vì so con số với người khác. Chênh lệch lớn giữa các năng lực thường gợi ý rõ nên bắt đầu rèn luyện từ đâu.
Tự đánh giá và test năng lực: vì sao điểm có thể "đẹp" hơn thực tế?
Mayer, Salovey và Caruso (2008) chỉ ra một giới hạn quan trọng của các bảng tự đánh giá. Câu trả lời cho những câu như "Tôi hiểu rõ cảm xúc của mình" đi qua lăng kính tự nhận thức của người làm bài: họ có thể chưa từng nhận được phản hồi chính xác về cách mình nhận biết cảm xúc, và có thể bị tâm trạng hay xu hướng tự đánh giá cao chi phối. Các tác giả cũng dẫn nghiên cứu cho thấy tự đánh giá không tương quan chặt với năng lực cảm xúc đo bằng bài tập thực tế.
Nhóm tác giả còn nhận thấy nhiều thang tự đánh giá "trí tuệ cảm xúc" trùng lặp nhiều với các nét tính cách quen thuộc như hướng ngoại hay mức ổn định cảm xúc, trong khi bài test năng lực như MSCEIT độc lập hơn với tính cách. Phân tích tổng hợp của Joseph và Newman (2010) cũng tách riêng hai nhóm công cụ này và nhận thấy chúng có mối liên hệ khác nhau với hiệu quả công việc; riêng EQ dạng năng lực liên hệ tích cực với hiệu quả ở những công việc đòi hỏi nhiều cảm xúc, nhưng không như vậy ở công việc ít đòi hỏi.
Điều này không có nghĩa bài tự đánh giá vô giá trị. Nó phản ánh cách bạn nhìn nhận bản thân, và đó là thông tin hữu ích. Nhưng hãy trả lời trung thực, theo thói quen thật chứ không theo hình mẫu bạn muốn trở thành, và đối chiếu kết quả với phản hồi từ người thân, đồng nghiệp.
Cách đọc điểm EQ trên IQEQ
Bài test EQ của IQEQ trình bày chỉ số EQ tổng và điểm năm năng lực trên thang quen thuộc có trung bình 100, độ lệch chuẩn 15, kèm bách phân vị. Một vài lưu ý khi đọc kết quả:
- Nhóm so sánh có giới hạn. Bảng chuẩn hiện là bản ước lượng ban đầu của dự án và được cập nhật theo phiên bản khi có thêm dữ liệu; đây không phải mẫu đại diện cho dân số Việt Nam. Chỉ số của bạn là vị trí tương đối, không phải điểm tuyệt đối.
- Bản Lite có sai số lớn hơn. Bản Lite gồm 25 câu, không giới hạn thời gian; ít câu hơn nghĩa là con số dao động nhiều hơn so với bản đầy đủ.
- Mốc 110 trong mô hình IEQ. Khi kết hợp với IQ để xếp loại tính cách, mô hình IEQ dùng mốc chỉ số EQ từ 110 trở lên cho chữ E, dưới 110 cho chữ R ("đang phát triển"). Đây là mốc quy ước để phân nhóm, không phải ranh giới giữa "giỏi" và "không giỏi".
- Kết quả để tự khám phá, không phải chẩn đoán. Nếu bạn đang gặp khó khăn cảm xúc kéo dài, hãy tìm đến chuyên gia tâm lý thay vì dựa vào một bài test trực tuyến.
Muốn hiểu các năng lực này biểu hiện ra sao trong đời sống, bạn có thể đọc tiếp bài dấu hiệu người có EQ cao và EQ thấp. Còn nếu cần ôn lại khái niệm, hãy xem EQ là gì.
Làm gì sau khi biết điểm EQ?
Nghiên cứu và thực hành cho thấy trí tuệ cảm xúc có thể học được, dù cần thời gian và sự cam kết (Goleman, 1998). Hãy chọn một năng lực có điểm thấp nhất tương đối, biến nó thành một thói quen cụ thể trong vài tuần, rồi làm lại bài test sau một thời gian đủ dài để xem xu hướng.
EQ bao nhiêu là bình thường?
Với các bài test dùng thang trung bình 100 và độ lệch chuẩn 15, khoảng 90–110 là vùng trung bình, nơi phần lớn mọi người rơi vào. Khoảng 85–115 bao phủ khoảng hai phần ba nhóm tham chiếu.
EQ 120 có cao không?
Trên thang trung bình 100, độ lệch chuẩn 15, chỉ số 120 cao hơn khoảng 91% người trong nhóm tham chiếu, tức là cao. Tuy vậy, con số này chỉ có ý nghĩa khi bài test thật sự dùng thang đó và có nhóm so sánh rõ ràng.
Điểm EQ ở các trang test khác nhau có so sánh được không?
Thường là không. Mỗi bài test đo theo cách riêng (tự đánh giá hay giải bài tập cảm xúc) và so với nhóm tham chiếu riêng, nên cùng một con số có thể mang ý nghĩa khác nhau.
Điểm EQ thấp có phải là vấn đề tâm lý không?
Không. Điểm EQ là thông tin tham khảo về một số kỹ năng cảm xúc, không phải chẩn đoán. Nếu bạn thấy buồn chán, lo âu kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, hãy trao đổi với chuyên gia sức khoẻ tâm thần.
Nguồn tham khảo
- Mayer, J. D., Salovey, P., & Caruso, D. R. (2001). Mayer-Salovey-Caruso Emotional Intelligence Test: Personal Summary Report (báo cáo mẫu). Multi-Health Systems. https://mhs.com/wp-content/uploads/2023/08/TA-MSCEIT-Personal-Summary-Sample-Report.pdf
- Multi-Health Systems. EQ-i 2.0 User's Handbook: How the EQ-i 2.0 Scores are Derived. https://cdn.mhs.com/mhsdocs/EQi20Manual/print/part4/p_how.html
- Mayer, J. D., Salovey, P., & Caruso, D. R. (2008). Emotional Intelligence: New Ability or Eclectic Traits? American Psychologist, 63(6), 503–517. https://cdn2.psychologytoday.com/assets/attachments/1575/rp2008-mayersaloveycarusob.pdf
- Joseph, D. L., & Newman, D. A. (2010). Emotional Intelligence: An Integrative Meta-Analysis and Cascading Model. Journal of Applied Psychology, 95(1), 54–78. https://workplaceinsight.net/wp-content/uploads/2018/03/JosephNewman2010.pdf
- Salovey, P., & Mayer, J. D. (1990). Emotional Intelligence. Imagination, Cognition and Personality, 9(3), 185–211. https://scholars.unh.edu/psych_facpub/450/
- Goleman, D. (1998). What Makes a Leader? Harvard Business Review. https://www.fox.temple.edu/sites/fox/files/media/document/What-Makes-a-Leader.pdf



